press lord
Định nghĩa
Danh từ: Chủ báo quyền lực – "press lord" dùng để chỉ một người sở hữu hoặc điều hành nhiều tờ báo lớn, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận và chính trị thông qua các phương tiện truyền thông. Từ này thường mang hàm ý về quyền lực tài chính và sự kiểm soát nội dung báo chí.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ báo quyền lực đã sử dụng các tờ báo của mình để ủng hộ các chính sách của chính phủ.)
- (Nhiều chủ báo quyền lực trong thế kỷ 20 đã kiểm soát toàn bộ đế chế truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "press lord" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành báo chí, như Rupert Murdoch hay William Randolph Hearst.
- The rise of digital media has diminished the power of traditional press lords. (Sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số đã làm suy giảm quyền lực của các chủ báo quyền lực truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Press baron (danh từ): trùm báo chí – từ đồng nghĩa với "press lord", thường được dùng thay thế.
- Media mogul (danh từ): ông trùm truyền thông – chỉ người có quyền lực trong toàn bộ lĩnh vực truyền thông, không chỉ riêng báo chí.
Từ đồng nghĩa
- Newspaper proprietor (danh từ): chủ sở hữu tờ báo.
- Media tycoon (danh từ): đại gia truyền thông.
- Publishing magnate (danh từ): ông trùm xuất bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "press lord", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Exert influence (gây ảnh hưởng):
- The press lord exerted influence over public opinion through his newspapers. (Chủ báo quyền lực đã gây ảnh hưởng lên dư luận thông qua các tờ báo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The power of the press (sức mạnh của báo chí) – thường được nhắc đến khi nói về các press lord.
- The press lord's wealth gave him the power of the press to shape political debates. (Sự giàu có của chủ báo quyền lực đã mang lại cho ông ta sức mạnh của báo chí để định hình các cuộc tranh luận chính trị.)